Có tiêu thụ điện, nhưng không phải lúc nào cũng tốn nhiều. Nhiều chức năng làm nóng chỉ hoạt động trong những khoảng thời gian nhất định; thiết bị cũng có thể dùng một lượng điện nhỏ ở trạng thái chờ. Vì vậy, cần xem điện năng tiêu thụ theo kWh/ngày, kWh/tháng hoặc kWh/năm thay vì lấy công suất tối đa nhân liên tục với 24 giờ.
Để hình dung quy mô, một số dòng WASHLET có chế độ tiết kiệm điện được nhà sản xuất công bố mức tiêu thụ tham khảo khoảng 140–180 kWh/năm trong điều kiện sử dụng của hộ bốn người; các dòng không dùng tính năng tiết kiệm có mức tham khảo khoảng 180–260 kWh/năm. Đây là dữ liệu cho những sản phẩm và điều kiện cụ thể, không phải định mức chung của mọi bồn cầu thông minh.
Nếu quy đổi thuần túy từ khoảng 140–180 kWh/năm, điện năng bình quân tương đương khoảng 11,7–15 kWh/tháng. Mức thực tế tại gia đình có thể cao hoặc thấp hơn.

Gia nhiệt nước rửa là tải điện đáng chú ý khi kích hoạt chức năng vệ sinh bằng nước ấm. Loại làm nóng tức thời thường tăng công suất trong lúc sử dụng; loại có bình chứa có thể cần điện để duy trì nhiệt độ nước. Nắp ngồi có sưởi cũng tiêu thụ điện để làm ấm hoặc giữ ấm tùy chế độ và nhiệt độ đặt.
Sấy khí ấm sử dụng bộ gia nhiệt khi bật; quạt khử mùi, cảm biến, bảng điều khiển và một số cơ cấu đóng mở hoặc xả tự động cũng dùng điện. Thời gian hoạt động của từng chức năng khác nhau nên không nên cộng công suất danh định của chúng rồi coi đó là mức tiêu thụ liên tục.
Khi không có người sử dụng, bộ điều khiển và một số chức năng chờ vẫn có thể hoạt động. Tùy mẫu máy, chế độ tiết kiệm điện có thể giảm nhiệt độ ghế, ngừng gia nhiệt theo lịch hoặc điều chỉnh theo thói quen sử dụng. Cần đọc thông số và hướng dẫn của đúng mã sản phẩm để biết cách vận hành.
Nếu có chỉ số điện năng tiêu thụ năm trong điều kiện thử nghiệm, đây thường là điểm xuất phát hữu ích để ước tính chi phí.
Điện năng mỗi tháng (kWh) = Điện năng mỗi năm (kWh) ÷ 12.
Tiền điện ước tính/tháng = Điện năng mỗi tháng (kWh) × Đơn giá điện thực trả (đồng/kWh).
Ví dụ giả định: thiết bị tiêu thụ 150 kWh/năm, đơn giá tính thử là 2.500 đồng/kWh thì mức bình quân là 12,5 kWh/tháng, tương đương 31.250 đồng/tháng. Giá 2.500 đồng/kWh chỉ là giả định để minh họa phép tính, không phải biểu giá điện hiện hành; hóa đơn thực tế có thể gồm bậc giá, thuế và khoản phí liên quan.
Khi chỉ có công suất của từng chức năng, có thể ước tính sơ bộ bằng công thức: Điện năng (kWh) = Công suất (W) × Thời gian hoạt động (giờ) ÷ 1.000. Tính riêng từng chức năng rồi cộng thêm phần tiêu thụ khi chờ, tránh áp công suất cực đại cho cả ngày.
Ví dụ hoàn toàn giả định: một bộ phận sấy 300 W hoạt động tổng cộng 10 phút/ngày sẽ dùng khoảng 0,05 kWh/ngày, tức 1,5 kWh/30 ngày. Đây chỉ là điện năng của riêng chức năng sấy, chưa tính các bộ phận khác.
|
Dữ liệu đầu vào |
Phép tính |
Kết quả ước tính |
|
150 kWh/năm |
150 ÷ 12 |
12,5 kWh/tháng |
|
12,5 kWh/tháng; 2.500 đ/kWh |
12,5 × 2.500 |
31.250 đồng/tháng |
|
300 W; 10 phút/ngày |
300 × (10/60) ÷ 1.000 × 30 |
1,5 kWh/30 ngày (chỉ riêng sấy) |
Các con số trong bảng là giả định hoặc phép quy đổi minh họa, không phải cam kết mức tiêu thụ cho một model cụ thể.
Bồn cầu thông minh có dùng điện nhưng mức tiêu thụ không cố định và không nên đánh giá chỉ qua công suất tối đa. Muốn biết chi phí gần đúng, hãy ưu tiên chỉ số kWh/năm của model cụ thể, quy đổi ra kWh/tháng rồi nhân với đơn giá điện thực trả. Kết hợp chế độ tiết kiệm và cài đặt hợp lý giúp kiểm soát phần điện tiêu thụ.