Với mẫu có chức năng rửa và sấy, trình tự cơ bản là: ngồi đúng vị trí, chọn chế độ rửa, điều chỉnh nhẹ nhàng, dừng rửa, sấy khô nếu có rồi xả nước. Tên nút và cách kích hoạt có thể khác giữa các hãng hoặc model.
Lưu ý: Không thử kích hoạt vòi rửa khi không ngồi trên bệ và không tự tháo hoặc giữ vòi phun bằng tay để kiểm tra.

Các nhãn tiếng Anh sau là tên thường thấy trên bảng điều khiển. Một mẫu bồn cầu có thể chỉ sở hữu một phần các nút này.
|
Nút / ký hiệu |
Chức năng |
Cách sử dụng |
|
Rear / Posterior |
Rửa sau |
Nhấn khi đã ngồi đúng vị trí; chỉnh áp lực nếu cần. |
|
Front / Feminine |
Rửa trước |
Chọn để vệ sinh phía trước; dùng nước nhẹ, tránh xịt trực tiếp quá lâu. |
|
Stop |
Dừng vận hành |
Nhấn để kết thúc rửa hoặc sấy theo cấu hình máy. |
|
Dry / Dryer |
Sấy khô |
Dùng sau khi dừng rửa; chọn nhiệt độ dễ chịu nếu có tùy chỉnh. |
|
Pressure + / − |
Áp lực nước |
Tăng hoặc giảm từ mức thấp đến khi phù hợp. |
|
Position / ▲ ▼ |
Vị trí vòi |
Điều chỉnh điểm phun tiến hoặc lùi. |
|
Water Temp |
Nhiệt độ nước |
Chọn mức ấm vừa phải theo cảm nhận. |
|
Seat Temp |
Sưởi ấm bệ ngồi |
Chọn mức nhiệt phù hợp; có thể tắt khi không cần. |
|
Flush / Full / Half |
Xả nước |
Chọn xả phù hợp nếu máy có hai chế độ. |
|
Oscillating / Pulsating |
Rửa dao động / xung |
Bật khi muốn vòi di chuyển hoặc thay đổi nhịp nước, nếu được trang bị. |
Khi mới sử dụng, ưu tiên áp lực thấp rồi tăng dần nếu cần; chỉnh vị trí vòi thay vì thay đổi tư thế liên tục. Chọn nhiệt độ nước vừa ấm, tránh mức quá nóng. Nếu thấy đau, rát hoặc khó chịu, dừng chức năng rửa và kiểm tra lại cài đặt.
Sau khi rửa, chọn Dryer để luồng khí làm khô vùng được vệ sinh. Tùy thiết bị, có thể thay đổi nhiệt độ gió và dừng bằng Stop. Chức năng Seat Temp làm ấm bệ ngồi trước hoặc trong khi sử dụng; không phải mọi mẫu đều có.
Một số mẫu có khử mùi khi có người ngồi, nắp mở/đóng bằng cảm biến hoặc nút bấm, và xả tự động khi đứng dậy. Nếu không thấy máy thực hiện, hãy kiểm tra chế độ này đã được bật hay chưa thay vì mặc định thiết bị bị lỗi.
Duy trì vệ sinh bệ ngồi, lòng cầu và vòi rửa theo tần suất phù hợp với mức sử dụng. Nếu máy có chế độ Wand Clean/Nozzle Clean, hãy dùng đúng nút và làm theo sách hướng dẫn của model; một số chế độ chỉ xả rửa vòi tự động, không thay thế hoàn toàn thao tác lau chùi định kỳ.
Kiểm tra máy có nguồn điện và nước cấp không, người dùng đã ngồi đúng vị trí cảm biến chưa, và điều khiển có hết pin hoặc bị che bộ phát tín hiệu không. Một số máy tạm ngừng chức năng rửa khi đang bảo trì hoặc tẩy cặn. Nếu vẫn không hoạt động, xem phần xử lý sự cố của đúng model.
Kiểm tra mức Pressure và Water Temp trước. Áp lực nước cấp thấp, bộ lọc bám cặn hoặc cơ chế bảo vệ của thiết bị cũng có thể ảnh hưởng vận hành. Không tự ý chỉnh van hoặc can thiệp bộ phận bên trong nếu chưa có hướng dẫn phù hợp.
Thử thay pin đúng chủng loại, quan sát đèn báo và đảm bảo hướng điều khiển đến bộ thu không bị che. Nếu thiết bị có bảng nút bên hông, có thể thử chức năng tương ứng để phân biệt lỗi điều khiển với lỗi nguồn của máy.
Cách sử dụng bồn cầu thông minh dễ nắm bắt nhất là làm đúng thứ tự: ngồi ổn định, chọn chế độ rửa, chỉnh mức nước phù hợp, nhấn dừng, sấy và xả. Hãy đối chiếu tên nút trên điều khiển với sách hướng dẫn của model để sử dụng chính xác và an toàn.