Hãy yêu cầu đơn vị lắp đặt thử trực tiếp trước mặt và ghi nhận kết quả. Dưới đây là bảng kiểm áp dụng cho bồn cầu thông minh nguyên khối hoặc bồn cầu lắp nắp rửa điện tử; bỏ qua những tính năng không có trên model của bạn.
|
Nhóm kiểm tra |
Tiêu chí đạt |
|
Sản phẩm và phụ kiện |
Đúng hãng, mã model, màu sắc; đủ điều khiển, phụ kiện và tài liệu theo đơn hàng. |
|
Ngoại quan và độ chắc chắn |
Không nứt, sứt mẻ, trầy xước bất thường; thân bồn, nắp và bảng điều khiển cố định chắc. |
|
Đường cấp và thoát nước |
Van khóa thao tác được; đầu nối, dây cấp, chân bồn khô ráo; xả không trào hay rỉ nước. |
|
Nguồn điện |
Đúng thông số trên nhãn, ổ cắm và tiếp địa/bảo vệ chống rò điện theo hướng dẫn model; dây không dập, kẹt hoặc ướt. |
|
Chức năng vận hành |
Xả, rửa, dừng, điều chỉnh chế độ, cảm biến, nắp tự động, sưởi/sấy/khử mùi nếu được trang bị. |
|
Hồ sơ và hướng dẫn |
Hóa đơn, phiếu/điều kiện bảo hành, mã serial, hướng dẫn sử dụng và liên hệ bảo hành. |

So sánh mã model trên tem sản phẩm hoặc bao bì với hợp đồng, đơn hàng và phiếu giao nhận. Kiểm tra màu sắc, phiên bản, số lượng linh kiện đi kèm: điều khiển từ xa, giá gắn, pin, dây cấp, đầu nối hoặc bộ lọc nếu nằm trong cấu hình được cung cấp. Chụp ảnh tem model và số serial để tiện yêu cầu hỗ trợ sau này.
Kiểm tra thân sứ, men, nắp ngồi, nắp đậy và các khe ghép dưới ánh sáng đủ rõ. Không nên chấp nhận vết nứt, mẻ hoặc chi tiết lỏng. Dùng lực nhẹ phù hợp để kiểm tra độ vững của thân bồn và nắp; không lắc mạnh, không nâng cả thiết bị bằng nắp. Với nắp rửa điện tử, xác nhận cụm nắp đã khóa chắc vào đế lắp.
Đề nghị kỹ thuật viên chỉ vị trí van khóa nước và cách thao tác khi có sự cố. Quan sát dây cấp không bị gập gắt hoặc bị ép vào tường, các khớp nối lắp đúng vị trí. Mở cấp nước theo quy trình của thiết bị, dùng khăn giấy khô chạm nhẹ bên ngoài các mối nối để nhận biết độ ẩm; không tháo khớp nối khi còn áp lực nước.
Thử xả vài lần, quan sát nước đi hết, không tràn bát bồn và không có nước đọng bất thường quanh chân bồn hoặc đầu nối. Nếu thấy thấm/rò, yêu cầu ngừng thử, khóa van và xử lý trước khi ký nghiệm thu. Không tự siết hoặc tháo những vị trí có thể làm hỏng gioăng hay ren.
Đối chiếu điện áp, tần số và yêu cầu nguồn cấp đúng theo tem và tài liệu của model cụ thể. Với sản phẩm dùng điện gần khu vực ẩm, cần nhờ kỹ thuật viên có chuyên môn xác nhận ổ cắm, dây tiếp địa và thiết bị bảo vệ chống dòng rò theo hướng dẫn lắp đặt và quy định áp dụng. Không mặc định mọi model có cùng chuẩn phích cắm hay ngưỡng bảo vệ.
Quan sát dây nguồn và phích cắm nguyên vẹn, không nối tạm, không kẹt dưới thiết bị, không tiếp xúc nước. Không thử bằng cách chạm vào dây điện, mở hộp đấu nối hoặc xịt nước lên ổ cắm. Nếu chưa chắc điều kiện điện an toàn, yêu cầu đơn vị lắp đặt kiểm tra và xác nhận trước khi cấp nguồn vận hành.
Thử xả bằng nút cơ hoặc nút điện tử được trang bị; kiểm tra các chế độ xả và khả năng dừng/hoàn tất chu trình bình thường. Nếu có cảm biến hiện diện, nắp đóng mở tự động hoặc xả tự động, yêu cầu kỹ thuật viên thực hiện đúng thao tác kích hoạt theo tài liệu. Không đánh giá cảm biến là hỏng chỉ vì thao tác thử chưa đúng tư thế hoặc điều kiện nhận diện.
Yêu cầu trình diễn chế độ rửa sau, rửa trước (nếu có), vị trí vòi, điều chỉnh áp lực và nút dừng. Việc kích hoạt có thể phụ thuộc cảm biến người ngồi; nên để kỹ thuật viên thực hiện bài thử bằng cách và dụng cụ hứng nước mà hãng hướng dẫn, tránh phun nước ra sàn hoặc lên phần điện. Kiểm tra vòi thu về đúng vị trí, không kẹt và không rò liên tục sau khi dừng.
Với mẫu có sưởi ghế hoặc gia nhiệt nước, chuyển qua các mức cài đặt được hỗ trợ, đợi thiết bị đạt trạng thái theo hướng dẫn rồi mới nhận xét. Thử sấy khô, khử mùi, đèn đêm, chế độ tiết kiệm điện, điều khiển từ xa hoặc bảng nút bên hông nếu có. Xác nhận từng nút phản hồi đúng; hỏi rõ các chế độ sẽ tự ngừng hay chỉ kích hoạt khi có người ngồi.
Lập biên bản ngắn với tên model, serial, ngày lắp đặt, từng hạng mục đạt/chưa đạt và hình ảnh điểm bất thường. Nếu hạng mục quan trọng như rò nước, điện chưa được xác nhận an toàn hoặc chức năng chính không vận hành, chưa nên ký xác nhận “đạt toàn bộ”; yêu cầu thời hạn khắc phục và kiểm tra lại.
Trước khi kết thúc, nhận hướng dẫn sử dụng và vệ sinh đúng loại chất tẩy rửa; đề nghị chỉ cách khóa nước, ngắt nguồn khi cần, vệ sinh vòi/bộ lọc theo tài liệu, các lưu ý bảo hành và đầu mối hỗ trợ. Giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và ảnh serial cùng biên bản để đối chiếu khi cần.
Việc kiểm tra bồn cầu thông minh khi nhận bàn giao cần ưu tiên an toàn điện–nước, chất lượng lắp đặt và khả năng vận hành thật, thay vì chỉ kiểm tra hình thức. Một bảng kiểm có kết quả thử và biên bản rõ ràng sẽ giúp bạn phát hiện lỗi sớm, xác định trách nhiệm khắc phục và sử dụng thiết bị đúng cách.